Lịch thi đấu
Hôm nay
01/08
Ngày mai
02/08
Thứ 2
03/08
Thứ 3
04/08
Thứ 4
05/08
Thứ 5
06/08
Thứ 6
07/08
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
Lào
Philippines
0.99
1.75
0.86
0.87
3.50
0.94
9.75
0.99
0.75
0.83
0.91
1.50
0.86
7.50
0.68
2.00
-0.84
0.87
3.50
0.95
-
0.63
1.00
-0.81
0.88
1.50
0.92
7.00
13:00
01/08
Thái Lan
Malaysia
0.92
-1.00
0.92
0.81
2.75
-0.99
1.48
-0.90
-0.50
0.74
1.00
1.25
0.78
1.98
-0.83
-1.25
0.67
-0.94
3.00
0.76
1.53
0.99
-0.50
0.83
-0.93
1.25
0.73
1.99
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/08
TJ Sokol Lanzhot
FC Kurim
0.75
0.25
-0.95
0.80
2.75
0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Merida AD
Real Betis II
0.77
-0.25
-0.98
0.76
5.50
1.00
1.96
-
-
-
-
-
-
-
0.95
-0.50
0.89
0.36
4.25
-0.54
1.21
-0.44
-0.25
0.28
-0.26
3.75
0.12
1.05
09:00
01/08
SD Logrones
Osasuna II
-0.92
-0.25
0.71
-0.98
1.25
0.74
2.43
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Bayer Leverkusen
Rot Weiss Essen
0.97
-1.25
0.85
0.95
4.00
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
0.84
-1.50
1.00
-0.85
4.75
0.67
-
-0.74
-0.25
0.58
-0.52
2.50
0.34
-
09:00
01/08
Urawa Red Diamonds
Omiya Ardija
0.91
-0.50
0.88
0.86
4.50
0.92
4.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-1.00
0.63
-0.58
5.50
0.46
2.98
-0.49
-0.25
0.39
-0.26
3.75
0.14
36.00
09:00
01/08
Tienen
Olympic Charleroi
0.96
0.25
0.80
0.75
2.25
0.98
11.50
-
-
-
-
-
-
-
0.68
0.75
-0.84
0.71
1.50
-0.89
4.15
-0.57
0.00
0.41
-0.43
0.50
0.29
9.70
09:00
01/08
Mafra
Sintrense
0.80
-0.25
0.84
0.69
3.25
0.94
12.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
-0.50
0.79
0.63
2.25
-0.81
4.05
-0.34
-0.25
0.18
-0.15
1.75
0.05
102.00
09:00
01/08
Karlovac 1919
Koprivnica
0.95
0.50
0.85
0.94
4.25
0.82
3.86
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.00
0.96
-0.90
4.75
0.72
2.42
-0.26
-0.25
0.10
-0.23
2.50
0.12
8.60
09:30
01/08
De Graafschap
Excelsior
0.79
0.25
1.00
0.82
4.75
0.94
12.50
-0.90
0.00
0.66
0.83
2.75
0.91
-
-0.93
0.00
0.83
0.38
3.25
-0.50
2.73
-0.94
0.00
0.84
-0.57
2.50
0.45
3.60
09:30
01/08
Feirense
Casa Pia
0.72
0.25
-0.98
0.92
1.75
0.82
3.00
-0.94
0.00
0.67
-0.94
0.50
0.67
4.70
0.72
0.25
-0.83
-0.92
2.25
0.79
2.83
-0.88
0.00
0.77
-0.63
1.00
0.51
4.05
09:30
01/08
Athletic Bilbao II
Cultural Leonesa
0.74
0.00
-0.94
0.99
2.00
0.77
2.31
0.85
0.00
0.91
0.93
0.50
0.81
3.78
09:30
01/08
Barakaldo
Mirandes
0.84
0.00
0.95
1.00
3.25
0.76
1.37
0.86
0.00
0.90
0.70
1.50
-0.97
1.16
09:30
01/08
Moreirense
Amarante
-0.98
-0.50
0.75
0.89
1.50
0.87
1.91
0.45
0.00
-0.63
-0.73
0.50
0.51
3.44
-0.86
-0.75
0.76
-0.59
2.25
0.47
1.86
-0.84
-0.25
0.74
-0.45
1.00
0.33
2.85
09:45
01/08
Chelsea
Tottenham
0.85
-0.25
0.99
0.92
3.00
0.89
2.00
-0.85
-0.25
0.65
-0.91
1.25
0.69
2.57
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
Tianjin Tigers
Yunnan Yukun
0.92
-0.25
0.94
0.85
3.00
0.98
2.11
0.69
0.00
-0.83
0.98
1.25
0.82
2.63
0.94
-0.25
0.94
0.68
2.75
-0.83
2.16
0.68
0.00
-0.80
-0.99
1.25
0.85
2.85
11:35
01/08
Beijing Guoan
Zhejiang Greentown
-0.99
-1.25
0.86
0.91
3.50
0.92
1.44
0.97
-0.50
0.86
0.94
1.50
0.85
1.87
0.78
-1.00
-0.90
0.87
3.50
0.99
1.49
0.62
-0.25
-0.74
0.97
1.50
0.89
2.02
11:35
01/08
Shanghai Port
Shandong Taishan
0.89
-0.50
0.97
0.90
3.50
0.93
1.81
0.96
-0.25
0.87
0.93
1.50
0.86
2.27
0.91
-0.50
0.97
0.65
3.25
-0.79
1.91
0.99
-0.25
0.89
0.96
1.50
0.90
2.35
12:00
01/08
Chengdu Rongcheng
Wuhan Three Towns
-0.96
-1.50
0.84
0.83
3.25
-0.99
1.35
0.86
-0.50
0.97
-0.97
1.50
0.78
1.77
-0.96
-1.50
0.84
0.76
3.25
-0.90
1.39
0.78
-0.50
-0.90
-0.95
1.50
0.81
1.78
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Lyngby
AGF Aarhus
0.80
0.25
-0.92
0.83
2.75
1.00
2.78
-0.94
0.00
0.79
-0.98
1.25
0.79
3.33
0.63
0.50
-0.71
0.70
2.50
-0.80
2.81
0.62
0.25
-0.72
0.66
1.00
-0.76
3.25
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
TPS
IFK Mariehamn
0.88
-1.00
0.98
0.81
2.75
-0.97
1.48
-0.92
-0.50
0.77
1.00
1.25
0.80
1.98
0.89
-1.00
-0.97
0.81
2.75
-0.92
1.54
-0.96
-0.50
0.86
-0.93
1.25
0.83
2.04
15:00
01/08
Lahti
FF Jaro
-0.93
-1.00
0.81
0.81
2.75
-0.97
1.57
0.77
-0.25
-0.93
1.00
1.25
0.80
2.09
0.79
-0.75
-0.88
0.88
2.75
-0.98
1.66
0.77
-0.25
-0.88
-0.88
1.25
0.78
2.16
16:00
01/08
Gnistan
KUPS
0.97
0.25
0.89
0.82
2.75
-0.98
3.13
0.68
0.25
-0.82
0.99
1.25
0.81
3.63
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/08
Jeonbuk
FC Seoul
0.93
0.00
0.93
0.94
2.50
0.89
2.59
0.91
0.00
0.91
0.85
1.00
0.95
3.27
0.95
0.00
0.97
0.96
2.50
0.94
2.61
0.98
0.00
0.90
0.93
1.00
0.97
3.20
10:30
01/08
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
0.81
0.00
-0.93
1.00
2.25
0.83
2.50
0.81
0.00
-0.98
0.70
0.75
-0.87
3.27
-0.79
-0.25
0.71
0.97
2.25
0.93
2.46
-0.63
-0.25
0.53
0.72
0.75
-0.83
3.10
10:30
01/08
Gangwon
Bucheon FC 1995
0.81
-0.75
-0.93
0.83
2.25
1.00
1.56
0.79
-0.25
-0.94
0.99
1.00
0.81
2.17
-0.92
-1.00
0.83
0.80
2.25
-0.90
1.62
0.79
-0.25
-0.89
0.68
0.75
-0.78
2.19
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Fredrikstad
Sandefjord
0.99
-0.25
0.88
0.92
2.75
0.90
2.21
0.72
0.00
-0.86
-0.91
1.25
0.73
2.80
-0.98
-0.25
0.90
0.99
2.75
0.91
2.40
0.74
0.00
-0.84
0.76
1.00
-0.86
2.85
16:00
01/08
Start
Viking
1.00
1.00
0.87
0.84
3.00
0.99
5.75
0.79
0.50
-0.94
0.86
1.25
0.93
5.50
-0.97
1.00
0.89
0.89
3.00
-0.99
5.50
0.87
0.50
-0.97
0.94
1.25
0.96
5.10
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
FK Akron
Rubin Kazan
-0.88
0.00
0.77
0.99
2.25
0.84
2.93
-0.94
0.00
0.78
-0.87
1.00
0.69
3.70
0.80
0.25
-0.88
0.98
2.25
0.92
2.70
-0.93
0.00
0.81
0.71
0.75
-0.81
3.65
13:15
01/08
CSKA Moscow
Krylya Sovetov
-0.95
-1.25
0.83
0.82
2.75
-0.99
1.43
-0.98
-0.50
0.82
-0.98
1.25
0.79
1.92
0.75
-1.00
-0.83
0.88
2.75
-0.98
1.47
0.58
-0.25
-0.70
0.65
1.00
-0.78
1.99
15:30
01/08
Makhachkala
Lokomotiv Moscow
-0.94
0.25
0.82
1.00
2.25
0.83
3.70
0.67
0.25
-0.81
0.70
0.75
-0.87
4.50
-0.93
0.25
0.84
0.99
2.25
0.91
3.35
0.73
0.25
-0.85
-0.90
1.00
0.78
4.30
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Hacken
Kalmar
-0.99
-0.75
0.86
0.88
3.00
0.95
1.71
0.89
-0.25
0.94
0.89
1.25
0.90
2.23
0.77
-0.50
-0.85
0.88
3.00
-0.98
1.77
0.89
-0.25
-0.99
0.96
1.25
0.94
2.28
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Basel
Lausanne Sports
0.93
-0.50
0.93
0.88
3.00
0.95
1.85
-0.99
-0.25
0.82
0.88
1.25
0.91
2.38
0.96
-0.50
0.96
0.91
3.00
0.99
1.96
-0.94
-0.25
0.84
0.95
1.25
0.95
2.49
16:00
01/08
FC Zurich
Servette
0.86
0.50
-0.98
-0.97
3.00
0.81
3.50
0.76
0.25
-0.92
1.00
1.25
0.80
3.94
0.88
0.50
-0.96
-0.92
3.00
0.81
3.20
0.76
0.25
-0.86
-0.92
1.25
0.81
3.85
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/08
St George Saints
SD Raiders
0.70
0.00
-0.90
-0.97
4.00
0.77
9.00
-
-
-
-
-
-
-
0.70
0.25
-0.83
0.76
2.25
-0.90
1.52
-
-
-
-
-
-
-
08:30
01/08
Uni Azzurri
Hellenic Athletic
0.91
-1.50
0.86
-0.90
3.75
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Dandenong Thunder
Dandenong City
0.81
0.75
-0.99
0.90
2.50
0.91
18.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Levski Sofia
Septemvri Sofia
1.00
-1.75
0.85
0.86
2.75
0.95
1.18
1.00
-0.75
0.82
-0.95
1.25
0.75
1.60
0.99
-1.75
0.85
0.89
2.75
0.93
1.22
0.98
-0.75
0.86
0.64
1.00
-0.83
1.64
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
Yanbian Longding
Nanjing City
0.99
-0.50
0.86
-0.97
2.25
0.80
1.88
-0.90
-0.25
0.73
0.71
0.75
-0.90
2.59
0.97
-0.50
0.83
0.97
2.25
0.83
1.97
-0.95
-0.25
0.73
0.70
0.75
-0.93
2.53
11:00
01/08
Dalian Huayi
Shaanxi Union
0.83
0.00
-0.97
0.98
2.50
0.84
2.42
0.83
0.00
0.99
0.87
1.00
0.90
3.08
0.80
0.00
1.00
0.97
2.50
0.83
2.36
0.86
0.00
0.92
0.94
1.00
0.84
3.20
11:00
01/08
Shanghai Jiading Huilong
Guangxi Hengchen
0.93
0.25
0.91
0.99
2.50
0.83
3.17
-0.79
0.00
0.64
0.88
1.00
0.89
3.86
11:30
01/08
Nantong Zhiyun
Heilongjiang Ice City
0.85
-0.75
-0.99
0.86
2.50
0.95
1.57
0.80
-0.25
-0.98
0.78
1.00
-0.99
2.14
11:30
01/08
Guangdong GZ Power FC
Foshan Nanshi
0.97
-1.75
0.88
0.98
3.00
0.83
1.19
1.00
-0.75
0.82
0.96
1.25
0.82
1.60
0.75
-1.50
-0.95
0.77
2.75
-0.97
1.23
0.95
-0.75
0.83
-0.98
1.25
0.76
1.68
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
KPV Kokkola
SalPa
0.86
1.25
0.99
0.96
3.50
0.85
5.75
0.86
0.50
0.96
0.97
1.50
0.81
5.35
0.86
1.25
0.98
0.96
3.50
0.86
4.95
0.92
0.50
0.90
0.98
1.50
0.82
5.00
15:00
01/08
TPV Tampere
RoPS
0.81
1.00
-0.95
0.96
3.25
0.86
4.70
-0.93
0.25
0.76
0.78
1.25
-0.99
4.70
0.89
1.00
0.95
0.91
3.25
0.91
4.40
0.77
0.50
-0.95
-0.94
1.50
0.74
4.60
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
IBV Vestmannaeyjar
Fram
0.95
0.50
0.89
0.89
3.25
0.92
3.56
0.84
0.25
0.97
0.75
1.25
-0.95
3.86
0.98
0.50
0.92
0.90
3.25
0.98
3.10
0.86
0.25
-0.98
-0.88
1.50
0.74
3.70
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/08
Cheonan City
Yongin
0.85
0.00
-0.99
0.99
2.50
0.83
2.45
0.85
0.00
0.97
0.88
1.00
0.89
3.13
-0.83
-0.25
0.73
-0.98
2.50
0.86
2.40
0.80
0.00
-0.93
0.93
1.00
0.93
2.92
10:30
01/08
Chungnam Asan
Seongnam FC
0.93
0.00
0.91
0.88
2.25
0.93
2.61
0.91
0.00
0.90
-0.96
1.00
0.76
3.33
0.95
0.00
0.95
-0.90
2.50
0.78
2.53
0.90
0.00
0.98
-0.95
1.00
0.81
3.15
10:30
01/08
Cheongju
Suwon BlueWings
0.80
1.00
-0.94
-0.99
2.75
0.81
5.35
-0.93
0.25
0.76
0.72
1.00
-0.92
5.50
-0.89
0.75
0.79
0.80
2.50
-0.93
4.90
-0.85
0.25
0.73
0.81
1.00
-0.95
5.10
10:30
01/08
Hwaseong
Daegu
0.99
0.25
0.86
0.93
2.75
0.88
3.17
0.68
0.25
-0.83
-0.91
1.25
0.71
3.70
0.77
0.50
-0.88
0.77
2.50
-0.89
2.86
0.73
0.25
-0.85
0.76
1.00
-0.90
3.85
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
01/08
Piast Gliwice
Wisla Krakow
-0.97
-0.25
0.83
0.90
2.50
0.90
2.23
0.72
0.00
-0.88
0.81
1.00
0.97
2.87
0.70
0.00
-0.78
0.95
2.50
0.95
2.22
0.71
0.00
-0.83
0.92
1.00
0.98
2.85
15:30
01/08
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan
0.95
0.50
0.89
-0.97
3.00
0.79
3.78
0.83
0.25
0.99
0.98
1.25
0.80
4.12
0.75
0.75
-0.83
-0.93
3.00
0.83
3.45
0.82
0.25
-0.94
-0.94
1.25
0.84
3.90
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/08
Voluntari
UTA Arad
0.95
0.00
0.90
0.98
2.25
0.83
2.66
0.93
0.00
0.88
-0.88
1.00
0.69
3.44
0.97
0.00
0.91
0.96
2.25
0.90
2.53
1.00
0.00
0.88
0.68
0.75
-0.83
3.35
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Indonesia All Stars
Aston Villa
1.00
3.50
0.84
0.95
4.75
0.83
-
0.92
1.50
0.89
0.89
2.00
0.88
23.00
0.95
3.50
0.89
0.86
4.50
0.96
16.00
0.92
1.50
0.90
0.93
2.00
0.87
15.00
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
FC Nacka Iliria
Lindo FF
0.94
0.00
0.80
0.81
3.00
0.86
2.43
0.91
0.00
0.80
0.85
1.25
0.86
2.96
11:00
01/08
Linero IF
Osterlen
-0.98
-0.25
0.74
0.83
3.00
0.84
2.16
0.74
0.00
0.98
0.86
1.25
0.84
2.71
11:00
01/08
Smedby AIS
Orebro Syrianska
0.98
-0.50
0.77
0.76
2.75
0.91
1.86
-0.94
-0.25
0.68
0.98
1.25
0.74
2.43
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Swarovski Tirol
Sturm Graz
0.85
0.50
0.99
0.97
2.75
0.81
3.50
0.75
0.25
-0.93
0.71
1.00
-0.90
4.12
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
Cobresal
Union La Calera
0.92
-0.25
0.90
0.94
2.50
0.84
2.09
0.66
0.00
-0.81
0.85
1.00
0.92
2.78
0.68
0.00
-0.78
0.99
2.50
0.89
2.16
0.72
0.00
-0.84
0.90
1.00
0.98
2.76
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
Hillerod GI
Esbjerg
0.95
0.00
0.88
0.79
2.75
1.00
2.48
0.94
0.00
0.88
0.99
1.25
0.79
3.08
-0.99
0.00
0.89
0.86
2.75
-0.98
2.41
1.00
0.00
0.88
-0.93
1.25
0.80
2.96
14:00
01/08
Kolding IF
Hvidovre
-0.93
-0.25
0.77
0.89
2.50
0.89
2.26
0.76
0.00
-0.93
0.81
1.00
0.97
2.94
0.77
0.00
-0.88
0.94
2.50
0.94
2.47
0.81
0.00
-0.93
0.85
1.00
-0.97
2.96
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Daugavpils
FS Jelgava
0.87
-0.25
0.95
1.00
2.75
0.79
2.01
-0.81
-0.25
0.66
0.72
1.00
-0.92
2.65
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Albion
Danubio (URG)
0.82
-0.25
-0.98
0.80
2.00
0.98
2.00
-0.79
-0.25
0.64
0.77
0.75
-0.98
2.81
0.80
-0.25
1.00
0.81
2.00
0.99
1.99
-0.84
-0.25
0.62
0.77
0.75
-0.99
2.73
Cúp Liên đoàn Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Tranmere
Rochdale
0.80
0.25
-0.98
0.94
2.50
0.80
2.85
-0.91
0.00
0.71
0.87
1.00
0.90
3.56
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/08
Rydalmere Lions
Newcastle Jets II
0.78
0.00
-0.98
0.97
2.25
0.81
1.28
-
-
-
-
-
-
-
09:30
01/08
Adelaide Cobras
Adelaide Olympic
0.87
0.50
0.72
0.96
2.50
0.76
3.78
0.66
0.25
-0.95
0.91
0.75
0.81
4.57
0.87
0.75
0.97
0.87
2.75
0.95
3.65
0.86
0.25
0.98
-0.80
1.25
0.62
4.35
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
01/08
Bulls Academy U20
Macarthur Rams U20
0.84
-0.75
0.95
0.95
4.25
0.81
-
-0.65
-0.25
0.42
-0.65
2.50
0.38
-
09:00
01/08
Hurstville U20
Northern Tigers U20
0.96
0.50
0.83
0.84
6.25
0.92
3.78
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Canterbury Bankstown U20
Dulwich Hill U20
0.84
1.00
0.95
0.95
5.25
0.81
-
-0.49
0.00
0.20
-0.40
3.50
0.08
-
09:00
01/08
Hills United Brumbies U20
Bankstown City U20
0.80
-0.25
0.99
-0.97
4.00
0.73
1.96
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
01/08
Baranovichi
Isloch Minsk
0.85
0.75
0.97
0.97
2.50
0.78
4.70
0.90
0.25
0.88
0.90
1.00
0.87
5.17
15:10
01/08
Gomel
Vitebsk
-0.98
-0.50
0.80
0.72
2.00
-0.96
1.88
-0.88
-0.25
0.68
0.73
0.75
-0.93
2.64
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Resistencia
Tacuary
0.80
-0.25
-0.98
0.97
2.50
0.77
1.95
-0.85
-0.25
0.66
0.90
1.00
0.87
2.63
13:00
01/08
Guairena
Atletico Tembetary
-0.93
-0.25
0.76
-0.99
2.50
0.75
2.26
0.75
0.00
-0.95
0.93
1.00
0.84
2.98
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/08
Angelholms
Ariana FC
0.83
0.25
0.99
0.96
3.00
0.78
2.72
-0.93
0.00
0.73
0.96
1.25
0.82
3.27
0.82
0.25
0.98
0.99
3.00
0.81
2.63
-0.93
0.00
0.71
0.97
1.25
0.81
3.30
11:00
01/08
Tvaakers
Utsiktens BK
1.00
-1.00
0.82
0.77
2.75
0.98
1.48
0.73
-0.25
-0.93
0.99
1.25
0.79
2.01
0.99
-1.00
0.81
-0.96
3.00
0.76
1.57
0.68
-0.25
-0.90
-0.99
1.25
0.77
1.98
12:00
01/08
Pitea
Gefle
0.99
0.25
0.83
0.83
2.75
0.91
3.13
0.67
0.25
-0.86
-0.95
1.25
0.75
3.63
0.98
0.25
0.82
-0.90
3.00
0.70
2.96
0.67
0.25
-0.89
-0.95
1.25
0.73
3.60
14:00
01/08
FBK Karlstad
Assyriska
0.84
-0.75
0.97
0.97
3.00
0.77
1.55
0.79
-0.25
1.00
0.97
1.25
0.81
2.09
0.68
-0.50
-0.88
1.00
3.00
0.80
1.68
0.88
-0.25
0.90
1.00
1.25
0.78
2.20
14:00
01/08
Jarfalla
FC Stockholm Internazionale
-0.97
1.00
0.79
0.83
3.00
0.91
5.75
0.78
0.50
1.00
0.88
1.25
0.90
5.75
-0.98
1.00
0.78
0.86
3.00
0.94
5.20
0.81
0.50
0.97
0.92
1.25
0.86
5.10
14:00
01/08
IFK Stocksund
Karlbergs
0.88
0.50
0.92
0.81
3.25
0.93
3.27
0.79
0.25
0.99
-0.96
1.50
0.75
3.63
0.88
0.50
0.92
0.81
3.25
0.99
3.05
0.74
0.25
-0.96
-0.98
1.50
0.76
3.35
14:00
01/08
Hassleholms IF
Atvidabergs FF
0.80
0.25
-0.97
0.77
2.75
0.98
2.69
-0.94
0.00
0.74
0.99
1.25
0.79
3.27
-0.90
0.00
0.70
-0.96
3.00
0.76
2.74
-0.94
0.00
0.72
-0.99
1.25
0.77
3.25
14:00
01/08
Laholms FK
Trollhattan
0.86
0.25
0.96
0.97
3.25
0.78
2.73
-0.90
0.00
0.71
0.81
1.25
0.97
3.22
0.85
0.25
0.95
0.75
3.00
-0.95
2.63
-0.92
0.00
0.69
0.85
1.25
0.93
3.25
14:00
01/08
BK Olympic
Skovde
0.99
-1.00
0.83
0.84
3.25
0.90
1.49
0.73
-0.25
-0.93
-0.93
1.50
0.74
1.98
0.74
-0.75
-0.94
0.84
3.25
0.96
1.56
0.70
-0.25
-0.93
0.72
1.25
-0.94
1.97
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/08
Andijan
Pakhtakor Tashkent
0.97
0.25
0.85
0.91
2.50
0.83
3.22
0.64
0.25
-0.82
0.85
1.00
0.93
3.86
15:30
01/08
Buxoro
Lokomotiv Tashkent
0.84
0.25
0.98
0.87
2.25
0.86
3.04
-0.85
0.00
0.66
-0.93
1.00
0.74
3.78
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
First Vienna
Sturm Graz II
0.82
-0.75
0.92
0.79
2.75
0.88
1.53
0.77
-0.25
0.95
1.00
1.25
0.72
2.07
0.90
-0.75
1.00
0.92
2.75
0.96
1.70
0.84
-0.25
-0.96
-0.90
1.25
0.76
2.16
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Trinec
Vysocina Jihlava
0.79
0.25
0.95
0.90
2.50
0.77
2.86
-0.91
0.00
0.66
0.84
1.00
0.86
3.56
16:00
01/08
Hanacka Slavia Kromeriz
Usti Nad Labem
-0.98
-0.25
0.74
0.90
2.75
0.78
2.18
0.72
0.00
1.00
-0.92
1.25
0.66
2.80
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Slovan Liberec
Teplice
0.86
-0.75
0.88
0.83
2.50
0.84
1.55
0.80
-0.25
0.91
0.77
1.00
0.94
2.14
15:00
01/08
Slovacko
Artis Brno
0.85
-1.00
0.89
0.77
2.75
0.90
1.40
-0.96
-0.50
0.69
0.99
1.25
0.73
1.92
15:00
01/08
Banik Ostrava
Slavia Prague
0.78
1.00
0.97
0.86
2.75
0.81
5.17
-0.96
0.25
0.70
-0.94
1.25
0.68
5.35
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Samgurali
Meshakhte
0.77
-0.50
0.98
0.94
2.50
0.74
1.64
0.89
-0.25
0.81
0.87
1.00
0.83
2.28
16:00
01/08
Rustavi
Spaeri
0.97
-0.50
0.78
0.81
2.25
0.86
1.83
-0.93
-0.25
0.67
1.00
1.00
0.72
2.53
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Irtysh
FK Kaspiy Aktau
0.79
-0.75
0.95
0.76
2.50
0.92
1.51
0.75
-0.25
0.97
0.71
1.00
-0.98
2.07
14:00
01/08
Kyzylzhar
Aktobe
0.84
0.25
0.90
0.89
2.25
0.78
3.08
-0.83
0.00
0.60
-0.93
1.00
0.67
3.86
15:00
01/08
Atyrau
Zhetysu Taldykorgan
0.73
0.00
-0.97
0.69
2.00
1.00
2.34
0.74
0.00
0.98
0.70
0.75
-0.97
3.17
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Bryne
Stromsgodset
0.81
0.50
0.93
0.81
3.25
0.87
3.13
0.73
0.25
0.99
-0.97
1.50
0.71
3.50
0.89
0.50
-0.99
0.88
3.25
1.00
2.92
0.86
0.25
-0.98
-0.88
1.50
0.75
3.30
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Hutnik Krakow
Swit Szczecin
0.79
-0.25
0.95
0.77
2.75
0.90
1.92
-0.89
-0.25
0.64
0.99
1.25
0.73
2.50
15:00
01/08
Sokol Kleczew
NKP Podhale
0.94
0.50
0.80
0.76
2.75
0.91
3.78
0.80
0.25
0.90
0.98
1.25
0.74
4.12
16:00
01/08
Gornik Leczna
Avia Swidnik
0.88
-0.25
0.86
0.74
2.25
0.94
2.04
0.60
0.00
-0.83
0.93
1.00
0.78
2.75
16:00
01/08
Resovia Rzeszow
Slask Wroclaw II
0.91
-0.50
0.83
0.73
2.25
0.95
1.78
-0.98
-0.25
0.71
0.92
1.00
0.79
2.44
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Alloa
East Fife
0.95
-0.50
0.79
0.81
2.50
0.86
1.82
-0.96
-0.25
0.69
0.76
1.00
0.95
2.45
14:00
01/08
Montrose
Hamilton
0.84
0.25
0.90
0.85
2.75
0.82
2.84
-0.89
0.00
0.64
-0.95
1.25
0.69
3.44
14:00
01/08
East Kilbride
Queen Of The South
0.89
-0.75
0.85
0.73
2.75
0.95
1.57
0.80
-0.25
0.90
0.95
1.25
0.76
2.11
14:00
01/08
Peterhead
Ross County
0.86
0.75
0.88
0.76
2.50
0.92
4.50
0.90
0.25
0.81
0.71
1.00
-0.99
4.85
14:00
01/08
Cove Rangers
Airdrieonians
0.91
0.25
0.83
0.92
2.50
0.76
3.13
0.60
0.25
-0.83
0.85
1.00
0.86
3.78
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Ayr
Arbroath
0.74
-0.25
-0.98
0.69
2.00
1.00
2.04
0.56
0.00
-0.78
0.70
0.75
-0.97
2.81
14:00
01/08
Greenock Morton
Partick Thistle
0.80
1.00
0.94
0.88
2.75
0.80
5.35
-0.94
0.25
0.68
-0.93
1.25
0.67
5.50
14:00
01/08
Falkirk
St Mirren
0.99
-0.50
0.76
0.76
2.50
0.91
1.86
-0.93
-0.25
0.67
0.71
1.00
-0.99
2.48
14:00
01/08
Livingston
Queens Park
0.77
-1.00
0.98
0.87
2.50
0.80
1.35
-0.98
-0.50
0.71
0.82
1.00
0.89
1.90
14:00
01/08
Inverness CT
Dunfermline
0.74
0.00
-0.98
0.83
2.25
0.84
2.31
0.75
0.00
0.97
-0.98
1.00
0.71
3.08
14:00
01/08
Raith Rovers
Stenhousemuir
0.76
-1.00
1.00
0.77
2.25
0.91
1.34
-0.97
-0.50
0.70
0.96
1.00
0.76
1.91
16:30
01/08
Aberdeen
Hearts
0.78
0.25
0.97
0.86
2.75
0.81
2.72
-0.95
0.00
0.69
-0.93
1.25
0.68
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Slovan Bratislava
Podbrezova
0.92
-1.25
0.82
0.96
3.25
0.73
1.33
0.91
-0.50
0.80
0.79
1.25
0.92
1.79
16:00
01/08
Skalica
Ruzomberok
0.97
-0.25
0.78
0.88
2.25
0.79
2.16
0.65
0.00
-0.90
-0.93
1.00
0.67
2.92
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Nafta Lendava
Mura
0.82
0.00
0.92
0.82
2.50
0.84
2.36
0.82
0.00
0.89
0.77
1.00
0.94
3.04
0.87
0.00
0.97
0.90
2.50
0.92
2.41
0.84
0.00
0.98
0.87
1.00
0.93
3.10
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Stellenbosch
Amazulu
0.73
-0.25
-0.97
0.79
2.00
0.88
1.90
-0.85
-0.25
0.62
0.76
0.75
0.96
2.69
13:00
01/08
Golden Arrows
Chippa United
0.94
-0.50
0.80
0.94
2.25
0.74
1.81
-0.94
-0.25
0.68
0.67
0.75
-0.93
2.53
13:00
01/08
Orlando Pirates
Milford
0.80
-1.50
0.94
0.82
2.50
0.85
1.15
0.72
-0.50
1.00
0.78
1.00
0.93
1.62
15:30
01/08
Sekhukhune United
Durban City
0.89
-0.50
0.85
0.95
2.00
0.73
1.76
-0.96
-0.25
0.70
0.85
0.75
0.86
2.55
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Brommapojkarna W
Djurgarden W
0.76
0.00
1.00
0.75
2.75
0.92
2.23
0.77
0.00
0.95
0.97
1.25
0.75
2.81
13:00
01/08
Kristianstads W
AIK W
0.88
-0.25
0.86
0.91
3.00
0.77
2.01
0.64
0.00
-0.88
0.91
1.25
0.80
2.57
14:00
01/08
Uppsala W
Norrkoping W
0.90
0.75
0.84
0.96
3.00
0.72
4.33
0.93
0.25
0.78
0.95
1.25
0.76
4.70
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Aarau
Stade Ouchy
0.75
0.00
-0.99
0.92
3.25
0.76
2.17
0.76
0.00
0.95
0.77
1.25
0.94
2.69
-0.74
-0.50
0.62
-0.83
3.50
0.68
2.35
-0.79
-0.25
0.67
-0.83
1.50
0.69
2.69
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Huracan (Uruquay)
Uruguay Montevideo
0.95
-0.50
0.79
0.82
2.25
0.85
1.82
-0.94
-0.25
0.68
-0.99
1.00
0.72
2.51
0.96
-0.50
0.80
0.82
2.25
0.94
1.96
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/08
La Luz
Rentistas
0.86
0.00
0.88
0.91
2.00
0.77
2.57
0.84
0.00
0.86
0.82
0.75
0.88
3.50
0.87
0.00
0.89
0.95
2.00
0.81
2.64
-
-
-
-
-
-
-
Giải Cúp Tổng thống Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/08
Persebaya Surabaya
Port FC
0.72
0.00
0.93
0.89
2.25
0.72
2.35
0.72
0.00
0.89
0.60
0.75
-0.98
3.08
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
BKMA Yerevan
Shirak
0.70
0.00
0.96
0.86
2.25
0.75
2.31
0.70
0.00
0.91
-0.99
1.00
0.61
3.04
16:00
01/08
Gandzasar Kapan
Ararat Armenia
0.75
1.25
0.89
0.72
2.50
0.89
7.25
0.72
0.50
0.89
0.65
1.00
0.95
6.75
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
01/08
North Geelong U23
Bulleen Lions U23
0.91
1.00
0.74
0.80
5.00
0.80
-
0.82
0.25
0.78
0.71
2.50
0.86
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
Istra 1961
Lokomotiva Zagreb
0.82
-0.25
0.82
0.76
2.50
0.85
2.00
0.57
0.00
-0.89
0.67
1.00
0.91
2.59
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
01/08
ISPE U20
Shan United FC U20
0.98
-0.25
0.68
0.87
1.75
0.74
2.26
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Myawady FC U20
Galaxy FC U20
0.68
1.25
0.98
0.77
3.00
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/08
Pogon Siedlce
Nieciecza
0.75
0.25
0.90
0.73
2.25
0.88
2.85
-0.95
0.00
0.61
0.80
1.00
0.77
3.50
0.87
0.25
-0.97
0.81
2.25
-0.93
2.79
-0.81
0.00
0.69
0.96
1.00
0.92
3.60
13:30
01/08
KSP Polonia Warsaw
Unia Skierniewice
0.90
-0.75
0.75
0.71
2.50
0.90
1.60
0.80
-0.25
0.80
0.64
1.00
0.96
2.14
-0.98
-0.75
0.88
0.84
2.50
-0.96
1.78
0.88
-0.25
1.00
0.79
1.00
-0.92
2.33
13:30
01/08
Arka Gdynia
Stal Rzeszow
0.91
-0.75
0.74
0.77
2.75
0.84
1.61
0.80
-0.25
0.80
0.94
1.25
0.65
2.13
0.78
-0.50
-0.88
-0.86
3.00
0.74
1.78
0.92
-0.25
0.96
-0.88
1.25
0.75
2.28
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Leningradets
Sochi
0.90
0.75
0.75
0.76
2.25
0.84
5.17
0.90
0.25
0.71
0.84
1.00
0.73
5.50
15:00
01/08
Neftekhimik Nizhnekamsk
Tekstilshchik Ivanovo
0.79
-0.25
0.85
0.92
2.25
0.70
2.00
-0.83
-0.25
0.53
0.61
0.75
1.00
2.71
16:30
01/08
Spartak Kostroma
Yenisey
0.91
-0.50
0.74
0.95
2.25
0.67
1.81
-0.97
-0.25
0.62
0.63
0.75
0.97
2.50
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Forfar
Kelty Hearts
0.75
0.25
0.89
0.86
2.75
0.75
2.76
-0.97
0.00
0.62
-0.98
1.25
0.60
3.33
14:00
01/08
Clyde
Stranraer
0.76
-0.25
0.88
0.77
2.50
0.83
1.94
-0.90
-0.25
0.57
0.69
1.00
0.89
2.53
14:00
01/08
Edinburgh City
Elgin City
0.83
-0.50
0.81
0.82
2.75
0.78
1.73
0.92
-0.25
0.70
0.99
1.25
0.62
2.28
14:00
01/08
Stirling Albion
Dumbarton
0.68
0.00
0.98
0.83
2.75
0.77
2.19
0.70
0.00
0.92
0.99
1.25
0.62
2.75
14:00
01/08
Annan Athletic
Spartans
0.78
0.25
0.86
0.76
2.50
0.84
2.86
-0.93
0.00
0.59
0.68
1.00
0.90
3.44
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/08
NMSK 1922 Bratislava
Dunajska Luzna
0.69
1.00
0.96
0.75
2.50
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
Kryvbas KR
Karpaty Lviv
0.85
0.50
0.79
0.81
2.50
0.79
3.86
0.71
0.25
0.90
0.72
1.00
0.85
4.33
-0.76
0.25
0.64
0.94
2.50
0.92
3.75
0.78
0.25
-0.90
0.80
1.00
-0.94
4.05
12:30
01/08
Metalist 1925
Veres Rivne
0.82
-1.00
0.82
0.77
2.25
0.84
1.37
-0.95
-0.50
0.61
0.92
1.00
0.67
1.93
Giải hạng Ba Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/08
Sibbov
ToTe Tapio
0.80
-2.25
0.77
0.83
5.00
0.75
1.08
0.87
-1.00
0.71
0.94
2.25
0.65
1.35
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
01/08
Brunei (S)
Malaysia (S)
0.59
0.25
-0.82
-0.80
1.50
0.57
-
-
-
-
-
-
-
-
09:45
01/08
Qatar (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.47
0.25
-0.66
-0.60
3.50
0.42
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Quốc tế SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
01/08
Estonia SRL
Sudan SRL
0.85
-0.25
0.95
0.83
2.25
0.95
5.50
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Algeria SRL
Poland SRL
0.90
0.00
0.90
-0.99
7.00
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Panama SRL
Austria SRL
0.98
0.25
0.82
0.95
3.50
0.83
3.86
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Slovenia SRL
Uganda SRL
-0.88
-0.25
0.69
0.95
4.00
0.83
1.18
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/08
Peru SRL
Northern Ireland SRL
0.99
-0.25
0.81
0.90
2.25
0.88
1.20
-
-
-
-
-
-
-




